gambian monetary unit

gambian monetary unit

The shopkeeper counts out several Gambian monetary units for the customer.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ Gambia – "gambian monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Gambia, một quốc giaTây Phi. Đơn vị này bao gồm đồng dalasi (đơn vị chính) các đơn vị nhỏ hơn như butut (1 dalasi = 100 butut).

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Gambia dalasi, được chia thành 100 butut.)
  • (Khi đi du lịch đến Gambia, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ Gambia địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the official gambian monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Gambia.

    • The dalasi has been the official gambian monetary unit since 1971. (Đồng dalasi đơn vị tiền tệ Gambia chính thức từ năm 1971.)
  • "to convert to gambian monetary unit": chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ Gambia.

    • Tourists often need to convert their money to the gambian monetary unit before making purchases. (Khách du lịch thường cần chuyển đổi tiền của họ sang đơn vị tiền tệ Gambia trước khi mua sắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.

    • Each country has its own monetary unit, such as the dollar or the euro. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng, chẳng hạn như đô la hoặc euro.)
  • Gambian (tính từ): thuộc về Gambia.

    • The gambian economy relies on the stability of its monetary unit. (Nền kinh tế Gambia phụ thuộc vào sự ổn định của đơn vị tiền tệ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Gambia: tiền tệ của Gambia.
  • Gambian currency: tiền tệ Gambia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To peg to a monetary unit: neo giá trị vào một đơn vị tiền tệ.
    • The gambian monetary unit is pegged to a basket of currencies. (Đơn vị tiền tệ Gambia được neo vào một rổ tiền tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a butut: không đáng giá một đồng butut (thành ngữ chỉ sựgiá trị).
    • That old coin is not worth a butut in today's economy. (Đồng xu đó không đáng giá một butut trong nền kinh tế ngày nay.)